Contact us via LINE
Contact us via Facebook Messenger

English-Vietnamese Online Dictionary

Search Results  "việc làm" 1 hit

Vietnamese việc làm
button1
English Nounswork
Example
kiếm việc làm
look for a job

Search Results for Synonyms "việc làm" 5hit

Vietnamese việc làm thêm
button1
English Nounspart time job
Example
tìm việc làm thêm
Find a part-time job
Vietnamese không có việc làm
button1
English Nounsunemployed
Example
Anh ấy hiện đang không có việc làm.
He is currently unemployed.
Vietnamese việc làm thêm giờ
button1
English Nounsovertime
Example
Tôi phải làm việc làm thêm giờ.
I have to do overtime work.
Vietnamese tỷ lệ có việc làm
button1
English Nounsemployment rate
Example
Năm nay tỷ lệ có việc làm cao hơn.
The employment rate is higher this year.
Vietnamese việc làm bán thời gian
English Nounspart-time job
Example
Tôi đang tìm việc làm bán thời gian.
I’m looking for a part-time job.

Search Results for Phrases "việc làm" 9hit

tìm việc làm thêm
Find a part-time job
kiếm việc làm
look for a job
Anh ấy hiện đang không có việc làm.
He is currently unemployed.
Tôi tìm kiếm việc làm mới.
I look for a new job.
Tôi phải làm việc làm thêm giờ.
I have to do overtime work.
Tôi muốn xin việc làm tại các doanh nghiệp có triển vọng.
I want to apply for a job at promising companies.
Năm nay tỷ lệ có việc làm cao hơn.
The employment rate is higher this year.
Tôi đang tìm việc làm bán thời gian.
I’m looking for a part-time job.
Tôi tham gia ngày hội việc làm.
I joined a job fair.

Search from index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z